khởi nạn Mai gia

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Khi họ Mai bắt đầu gặp tai họa: "Khởi nạn Mai gia" một thành ngữ gốc Hán-Việt, dùng để chỉ thời điểm bắt đầu của một chuỗi tai ương, hoạn nạn lớn, thường ám chỉ một gia tộc hoặc một tập thể.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Sự kiện đó được xem như khởi nạn Mai gia cho cả triều đại. (Sự kiện đó được xem như điểm bắt đầu tai họa cho cả triều đại.)
    • Sau vụ việc ấy, khởi nạn Mai gia, công ty liên tiếp gặp rắc rối. (Sau vụ việc ấy, bắt đầu chuỗi tai ương, công ty liên tiếp gặp rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này thường được dùng trong văn chương, sử sách hoặc lối nói trang trọng, tính hình tượng cao để chỉ sự khởi đầu của những điều không may mắn, tai họa kéo dài.
Biến thể từ gần giống
  • Tai bay vạ gió: Chỉ tai họa bất ngờ ập đến.
  • Hoạn nạn: Tai họa, điều rủi ro lớn.
  • Khởi đầu (mang nghĩa trung lập): Điểm bắt đầu của một sự việc, không nhất thiết tai họa.
Từ đồng nghĩa
  • Bắt đầu tai họa: Cụm từ diễn giải nghĩa đen.
  • Mở đầu cho chuỗi ngày đen tối: Cách nói von.
Lưu ý sử dụng
  • Đây một thành ngữ cổ, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. phù hợp với ngữ cảnh văn học, bình luận sự kiện lịch sử hoặc các bài viết mang tính trang trọng, triết lý.
  • Thành ngữ này thường đóng vai trò như một cụm danh từ trong câu, dùng để chỉ một sự kiện mang tính bước ngoặt theo chiều hướng xấu.
  1. khi họ Mai bắt đầu mắc nạn